AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

矿脂 (礦脂) nghĩa là gì? kuàng zhī

Từ tiếng Trung

矿脂

phồn thể 礦脂

kuàng zhī · âm Hán Việt từng chữ: khoáng chi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vaseline
  2. tương tự như 凡士林

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Vaseline” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.