AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

石虎 nghĩa là gì? shí hǔ

Từ tiếng Trung

石虎

shí hǔ · âm Hán Việt từng chữ: thạch hổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mèo báo (Prionailurus bengalensis)
  2. hổ đá điêu khắc được đặt tại lăng mộ của nhân vật tôn kính thời xưa để xua đuổi tà ma

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.