AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

石窟 nghĩa là gì? shí kū

Từ tiếng Trung

石窟

shí kū · âm Hán Việt từng chữ: thạch quật

Nghĩa tiếng Việt

  1. hang đá
  2. động
  3. những hang vách núi (thường có tượng Phật)

Đọc theo tiếng Hàn

석굴
seokgul

Tiếng Nhật

石窟
せっくつ

Từng chữ

Xem “hang đá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.