AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

短斤缺两 (短斤缺兩) nghĩa là gì? duǎn jīn quē liǎng

Từ tiếng Trung

短斤缺两

phồn thể 短斤缺兩

duǎn jīn quē liǎng · âm Hán Việt từng chữ: đoản cân khuyết lưỡng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa thiếu trọng lượng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đưa thiếu trọng lượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.