矫枉过正 (矯枉過正) nghĩa là gì? jiǎo wǎng guò zhèng
Từ tiếng Trung
矫枉过正
phồn thể 矯枉過正jiǎo wǎng guò zhèng · âm Hán Việt từng chữ: kiểu uổng quá chính
Nghĩa tiếng Việt
- chỉnh quá mức (thành ngữ)
- bù đắp quá đà
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.