矫捷 (矯捷) nghĩa là gì? jiǎo jié
Từ tiếng Trung
矫捷
phồn thể 矯捷jiǎo jié · âm Hán Việt từng chữ: kiểu tiệp
Nghĩa tiếng Việt
- mạnh mẽ và nhanh nhẹn
- thể thao
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “mạnh mẽ và nhanh nhẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.