矍铄 (矍鑠) nghĩa là gì? jué shuò
Từ tiếng Trung
矍铄
phồn thể 矍鑠jué shuò · âm Hán Việt từng chữ: ? thước
Nghĩa tiếng Việt
- khỏe mạnh và minh mẫn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
矍鑠
かくしゃく
Từng chữ
Xem “khỏe mạnh và minh mẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.