瞽阇 (瞽闍) nghĩa là gì? gǔ shé
Từ tiếng Trung
瞽阇
phồn thể 瞽闍gǔ shé · âm Hán Việt từng chữ: cổ ?
Nghĩa tiếng Việt
- tăng mù
- chỉ nhà sử học mù nổi tiếng 左丘明[Zuo3 Qiu1 ming2]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.