AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

瞑目 nghĩa là gì? míng mù

Từ tiếng Trung

瞑目

míng mù · âm Hán Việt từng chữ: manh mục

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhắm mắt
  2. (nghĩa bóng) mãn nguyện lúc qua đời (Chết mà không nhắm mắt nghĩa là có nỗi oan chưa giải được.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

瞑目
めいもく

Từng chữ

Xem “nhắm mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.