AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

瞄准具 (瞄準具) nghĩa là gì? miáo zhǔn jù

Từ tiếng Trung

瞄准具

phồn thể 瞄準具

miáo zhǔn jù · âm Hán Việt từng chữ: ? chuẩn cụ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết bị ngắm
  2. ống ngắm (cho súng, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thiết bị ngắm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.