AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

睥睨 nghĩa là gì? pì nì

Từ tiếng Trung

睥睨

pì nì · âm Hán Việt từng chữ: ? nghễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (văn học) nhìn khinh bỉ từ khóe mắt
  2. nhìn liếc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

睥睨
へいげい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.