AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

睡眠失调 (睡眠失調) nghĩa là gì? shuì mián shī tiáo

Từ tiếng Trung

睡眠失调

phồn thể 睡眠失調

shuì mián shī tiáo · âm Hán Việt từng chữ: thụy miên thất điều

Nghĩa tiếng Việt

  1. rối loạn giấc ngủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rối loạn giấc ngủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.