AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

着手 (著手) nghĩa là gì? zhuó shǒu

Từ tiếng Trung

着手

phồn thể 著手

zhuó shǒu · âm Hán Việt từng chữ: trứ thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt tay vào làm
  2. bắt đầu một nhiệm vụ
  3. bắt đầu

Đọc theo tiếng Hàn

착수
chaksu

Tiếng Nhật

着手
ちゃくしゅ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “bắt tay vào làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.