眼镜蛇 (眼鏡蛇) nghĩa là gì? yǎn jìng shé
Từ tiếng Trung
眼镜蛇
phồn thể 眼鏡蛇yǎn jìng shé · âm Hán Việt từng chữ: nhãn kẻng xà
Nghĩa tiếng Việt
- rắn hổ mang
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
眼鏡蛇
めがねへび
Từng chữ
Xem “rắn hổ mang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.