眼镜猴 (眼鏡猴) nghĩa là gì? yǎn jìng hóu
Từ tiếng Trung
眼镜猴
phồn thể 眼鏡猴yǎn jìng hóu · âm Hán Việt từng chữ: nhãn kẻng hầu
Nghĩa tiếng Việt
- vượn mắt kính
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vượn mắt kính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.