眼镜 (眼鏡) nghĩa là gì? yǎn jìng
Từ tiếng Trung
眼镜
phồn thể 眼鏡yǎn jìng · âm Hán Việt từng chữ: nhãn kẻng
Nghĩa tiếng Việt
- kính mắt
- kính đeo mắt
Đọc theo tiếng Hàn
안경
angyeong
Tiếng Nhật
眼鏡
めがね · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “kính mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.