眼睁睁 (眼睜睜) nghĩa là gì? yǎn zhēng zhēng
Từ tiếng Trung
眼睁睁
phồn thể 眼睜睜yǎn zhēng zhēng · âm Hán Việt từng chữ: nhãn tranh tranh
Nghĩa tiếng Việt
- trợn trừng nhìn
- đứng nhìn bất lực
- nhìn một cách vô cảm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trợn trừng nhìn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.