AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

眼熟 nghĩa là gì? yǎn shú

Từ tiếng Trung

眼熟

yǎn shú · âm Hán Việt từng chữ: nhãn thục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trông quen
  2. quan sát thấy quen thuộc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trông quen” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.