AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

眼明手快 nghĩa là gì? yǎn míng shǒu kuài

Từ tiếng Trung

眼明手快

yǎn míng shǒu kuài · âm Hán Việt từng chữ: nhãn minh thủ khoái

Nghĩa tiếng Việt

  1. tinh mắt và nhanh nhẹn

Đọc theo tiếng Hàn

안명수쾌
anmyeongsukwae

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tinh mắt và nhanh nhẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.