眼明手快 nghĩa là gì? yǎn míng shǒu kuài
Từ tiếng Trung
眼明手快
yǎn míng shǒu kuài · âm Hán Việt từng chữ: nhãn minh thủ khoái
Nghĩa tiếng Việt
- tinh mắt và nhanh nhẹn
Đọc theo tiếng Hàn
안명수쾌
anmyeongsukwae
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tinh mắt và nhanh nhẹn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.