眷顾 (眷顧) nghĩa là gì? juàn gù
Từ tiếng Trung
眷顾
phồn thể 眷顧juàn gù · âm Hán Việt từng chữ: quyến cố
Nghĩa tiếng Việt
- chăm sóc
- quan tâm
- nhớ về (quê hương)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
眷顧
けんこ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.