眯 nghĩa là gì? mí
Từ tiếng Trung
眯
mí · âm Hán Việt từng chữ: ?
Nghĩa tiếng Việt
- làm mù (như bởi bụi)
- phát âm ở Đài Loan [mi3]
Cách đọc / nghĩa khác: 瞇 mī — nheo mắt; (thổ ngữ) chợp mắt;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.