AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

眩晕 (眩暈) nghĩa là gì? xuàn yùn

Từ tiếng Trung

眩晕

phồn thể 眩暈

xuàn yùn · âm Hán Việt từng chữ: gioèn vừng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chóng mặt
  2. hoa mắt
  3. ngất
  4. cảm giác chao đảo, quay cuồng, mất thăng bằng hoặc lơ lửng (ví dụ: do đột quỵ)
  5. cách phát âm ở Đài Loan [xuan4 yun1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

眩暈
めまい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chóng mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.