眩晕 (眩暈) nghĩa là gì? xuàn yùn
Từ tiếng Trung
眩晕
phồn thể 眩暈xuàn yùn · âm Hán Việt từng chữ: gioèn vừng
Nghĩa tiếng Việt
- chóng mặt
- hoa mắt
- ngất
- cảm giác chao đảo, quay cuồng, mất thăng bằng hoặc lơ lửng (ví dụ: do đột quỵ)
- cách phát âm ở Đài Loan [xuan4 yun1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
眩暈
めまい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “chóng mặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.