AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

真子集 nghĩa là gì? zhēn zǐ jí

Từ tiếng Trung

真子集

zhēn zǐ jí · âm Hán Việt từng chữ: chân tí tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. tập hợp con đúng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tập hợp con đúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.