AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

真刀真枪 (真刀真槍) nghĩa là gì? zhēn dāo zhēn qiāng

Từ tiếng Trung

真刀真枪

phồn thể 真刀真槍

zhēn dāo zhēn qiāng · âm Hán Việt từng chữ: chân đao chân thương

Nghĩa tiếng Việt

  1. đao thật, thương thật (thành ngữ)
  2. vũ khí thật
  3. rất chân thật
  4. mọi thứ đều thật
  5. hàng thật chất lượng thật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.