真刀真枪 (真刀真槍) nghĩa là gì? zhēn dāo zhēn qiāng
Từ tiếng Trung
真刀真枪
phồn thể 真刀真槍zhēn dāo zhēn qiāng · âm Hán Việt từng chữ: chân đao chân thương
Nghĩa tiếng Việt
- đao thật, thương thật (thành ngữ)
- vũ khí thật
- rất chân thật
- mọi thứ đều thật
- hàng thật chất lượng thật
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.