AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

看得起 nghĩa là gì? kàn de qǐ

Từ tiếng Trung

看得起

kàn de qǐ · âm Hán Việt từng chữ: khán đắc khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. thể hiện sự tôn trọng
  2. đánh giá cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thể hiện sự tôn trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.