AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

看守所 nghĩa là gì? kān shǒu suǒ

Từ tiếng Trung

看守所

kān shǒu suǒ · âm Hán Việt từng chữ: khán thú sỡ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung tâm giam giữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trung tâm giam giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.