AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

看在眼里 (看在眼裡) nghĩa là gì? kàn zài yǎn li

Từ tiếng Trung

看在眼里

phồn thể 看在眼裡

kàn zài yǎn li · âm Hán Việt từng chữ: khán tại nhãn lí

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan sát
  2. nhìn nhận tất cả

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan sát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.