AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

看准 (看準) nghĩa là gì? kàn zhǔn

Từ tiếng Trung

看准

phồn thể 看準

kàn zhǔn · âm Hán Việt từng chữ: khán chuẩn

Nghĩa tiếng Việt

  1. quan sát và đảm bảo
  2. kiểm tra

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quan sát và đảm bảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.