AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

眉睫 nghĩa là gì? méi jié

Từ tiếng Trung

眉睫

méi jié · âm Hán Việt từng chữ: mày tiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. lông mày và lông mi
  2. (ví) ở rất gần
  3. khẩn cấp
  4. cấp bách
  5. cấp thiết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lông mày và lông mi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.