AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

眉目 nghĩa là gì? méi mù

Từ tiếng Trung

眉目

méi mù · âm Hán Việt từng chữ: mày mục

Nghĩa tiếng Việt

  1. diện mạo chung
  2. nét mặt
  3. sắp xếp
  4. trình tự ý tưởng
  5. logic (của bài viết)
  6. phác thảo hoặc ý tưởng chung về sự việc

Cách đọc / nghĩa khác: 眉目 méi mu — tiến triển; triển vọng giải quyết;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

眉目
びもく

Từng chữ

Xem “diện mạo chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.