AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

省吃俭用 (省吃儉用) nghĩa là gì? shěng chī jiǎn yòng

Từ tiếng Trung

省吃俭用

phồn thể 省吃儉用

shěng chī jiǎn yòng · âm Hán Việt từng chữ: tỉnh khật kiệm dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sống tiết kiệm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sống tiết kiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.