省吃俭用 (省吃儉用) nghĩa là gì? shěng chī jiǎn yòng
Từ tiếng Trung
省吃俭用
phồn thể 省吃儉用shěng chī jiǎn yòng · âm Hán Việt từng chữ: tỉnh khật kiệm dụng
Nghĩa tiếng Việt
- sống tiết kiệm
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sống tiết kiệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.