AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

省劲 (省勁) nghĩa là gì? shěng jìn

Từ tiếng Trung

省劲

phồn thể 省勁

shěng jìn · âm Hán Việt từng chữ: tỉnh cứng

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiết kiệm sức
  2. làm đỡ tốn công

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiết kiệm sức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.