AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

相衬 (相襯) nghĩa là gì? xiāng chèn

Từ tiếng Trung

相衬

phồn thể 相襯

xiāng chèn · âm Hán Việt từng chữ: tương sấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương phản
  2. tôn nhau lên
  3. hợp với nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tương phản” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.