相得益彰 nghĩa là gì? xiāng dé yì zhāng
Từ tiếng Trung
相得益彰
xiāng dé yì zhāng · âm Hán Việt từng chữ: tương đắc ích chương
Nghĩa tiếng Việt
- làm nổi bật điểm tốt của nhau (thành ngữ)
- bổ sung cho nhau tốt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.