AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

相当 (相當) nghĩa là gì? xiāng dāng

Từ tiếng Trung

相当

phồn thể 相當

xiāng dāng · Hán Việt: tương đương

Nghĩa tiếng Việt

  1. tương đương
  2. phù hợp
  3. khá
  4. đến một mức độ nhất định
  5. tương đối

Đọc theo tiếng Hàn

상당
sangdang

Tiếng Nhật

相当
そうとう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tương đương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.