相关性 (相關性) nghĩa là gì? xiāng guān xìng
Từ tiếng Trung
相关性
phồn thể 相關性xiāng guān xìng · âm Hán Việt từng chữ: tương quan tính
Nghĩa tiếng Việt
- sự tương quan
Đọc theo tiếng Hàn
상관성
sanggwanseong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sự tương quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.