AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

相关性 (相關性) nghĩa là gì? xiāng guān xìng

Từ tiếng Trung

相关性

phồn thể 相關性

xiāng guān xìng · âm Hán Việt từng chữ: tương quan tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tương quan

Đọc theo tiếng Hàn

상관성
sanggwanseong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sự tương quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.