相公 nghĩa là gì? xiàng gong
Từ tiếng Trung
相公
xiàng gong · âm Hán Việt từng chữ: tương công
Nghĩa tiếng Việt
- ông chủ
- công tử
- trai trẻ
- người hành nghề mại dâm nam
- tiểu quan
- người chơi mạt chược bị loại vì vô tình lấy sai số quân bài
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ông chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.