AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

相公 nghĩa là gì? xiàng gong

Từ tiếng Trung

相公

xiàng gong · âm Hán Việt từng chữ: tương công

Nghĩa tiếng Việt

  1. ông chủ
  2. công tử
  3. trai trẻ
  4. người hành nghề mại dâm nam
  5. tiểu quan
  6. người chơi mạt chược bị loại vì vô tình lấy sai số quân bài

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ông chủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.