AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

相亲相爱 (相親相愛) nghĩa là gì? xiāng qīn xiāng ài

Từ tiếng Trung

相亲相爱

phồn thể 相親相愛

xiāng qīn xiāng ài · âm Hán Việt từng chữ: tương thân tương ái

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) (về anh chị em, vợ chồng, v.v.) rất gần gũi với nhau
  2. không thể tách rời
  3. tận tâm với nhau

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.