相亲相爱 (相親相愛) nghĩa là gì? xiāng qīn xiāng ài
Từ tiếng Trung
相亲相爱
phồn thể 相親相愛xiāng qīn xiāng ài · âm Hán Việt từng chữ: tương thân tương ái
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) (về anh chị em, vợ chồng, v.v.) rất gần gũi với nhau
- không thể tách rời
- tận tâm với nhau
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.