AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

直辖市

phồn thể 直轄市

zhí xiá shì · âm Hán Việt từng chữ: trực lý thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành phố trực thuộc trung ương, cụ thể là: Bắc Kinh 北京, Thiên Tân 天津, Thượng Hải 上海 và Trùng Khánh 重慶|重庆, đơn vị hành chính cấp một
  2. thành phố cấp tỉnh
  3. còn gọi là thành phố trực thuộc

Đọc theo tiếng Hàn

직할시
jikhalsi

Tiếng Nhật

直轄市
ちょっかつし
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.