Từ tiếng Trung
直谏
phồn thể 直諫zhí jiàn · âm Hán Việt từng chữ: trực gián
Nghĩa tiếng Việt
- khuyên can thẳng thắn
- phê bình trực tiếp
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
直諫
ちょっかん
Từng chữ
Xem “khuyên can thẳng thắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.