AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

直译 (直譯) nghĩa là gì? zhí yì

Từ tiếng Trung

直译

phồn thể 直譯

zhí yì · âm Hán Việt từng chữ: trực dịch

Nghĩa tiếng Việt

  1. dịch sát nghĩa

Đọc theo tiếng Hàn

직역
jikyeok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dịch sát nghĩa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.