直言 nghĩa là gì? zhí yán
Từ tiếng Trung
直言
zhí yán · âm Hán Việt từng chữ: trực ngôn
Nghĩa tiếng Việt
- nói thẳng thắn
- nói trực diện
Đọc theo tiếng Hàn
직언
jikeon
Tiếng Nhật
直言
ちょくげん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “nói thẳng thắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.