AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

直行 nghĩa là gì? zhí xíng

Từ tiếng Trung

直行

zhí xíng · âm Hán Việt từng chữ: trực hàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi thẳng
  2. thẳng về phía trước
  3. nghĩa bóng: làm điều đúng

Đọc theo tiếng Hàn

직행
jikhaeng

Tiếng Nhật

直行
ちょっこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đi thẳng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.