AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

直播 nghĩa là gì? zhí bō

Từ tiếng Trung

直播

zhí bō · âm Hán Việt từng chữ: trực vá

Nghĩa tiếng Việt

  1. (TV, radio) phát sóng trực tiếp
  2. phát trực tiếp
  3. (Internet) phát livestream
  4. (nông nghiệp) gieo sạ trực tiếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

直播
じかまき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.