AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

直捣 (直搗) nghĩa là gì? zhí dǎo

Từ tiếng Trung

直捣

phồn thể 直搗

zhí dǎo · âm Hán Việt từng chữ: trực đẽo

Nghĩa tiếng Việt

  1. tấn công mạnh
  2. tấn công trực tiếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tấn công mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.