AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盯住 nghĩa là gì? dīng zhù

Từ tiếng Trung

盯住

dīng zhù · âm Hán Việt từng chữ: ? trú

Nghĩa tiếng Việt

  1. theo dõi sát sao
  2. theo sát nút
  3. kèm chặt (thể thao)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “theo dõi sát sao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.