AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

目镜 (目鏡) nghĩa là gì? mù jìng

Từ tiếng Trung

目镜

phồn thể 目鏡

mù jìng · âm Hán Việt từng chữ: mục kẻng

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị kính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thị kính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.