AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

目睹 nghĩa là gì? mù dǔ

Từ tiếng Trung

目睹

mù dǔ · âm Hán Việt từng chữ: mục đủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng kiến
  2. tận mắt thấy
  3. tận mắt chứng kiến

Đọc theo tiếng Hàn

목도
mokdo

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứng kiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.