AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

目测 (目測) nghĩa là gì? mù cè

Từ tiếng Trung

目测

phồn thể 目測

mù cè · âm Hán Việt từng chữ: mục trắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. ước lượng bằng mắt
  2. đo lường
  3. đánh giá trực quan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

目測
もくそく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ước lượng bằng mắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.