AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

目怆有天 (目愴有天) nghĩa là gì? mù chuàng yǒu tiān

Từ tiếng Trung

目怆有天

phồn thể 目愴有天

mù chuàng yǒu tiān · âm Hán Việt từng chữ: mục ? hữu thiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhìn trời trong đau buồn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhìn trời trong đau buồn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.